Chuyển đổi ounce/giây sang acre-feet/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giây [oz/s] sang đơn vị acre-feet/ngày [ac*ft/d]
ounce/giây
Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/giây sang acre-feet/ngày
| ounce/giây [oz/s] | acre-feet/ngày [ac*ft/d] |
|---|---|
| 0.01 ounce/giây | 0.000021 acre-feet/ngày |
| 0.10 ounce/giây | 0.000207 acre-feet/ngày |
| 1 ounce/giây | 0.002071 acre-feet/ngày |
| 2 ounce/giây | 0.004143 acre-feet/ngày |
| 3 ounce/giây | 0.006214 acre-feet/ngày |
| 5 ounce/giây | 0.0104 acre-feet/ngày |
| 10 ounce/giây | 0.0207 acre-feet/ngày |
| 20 ounce/giây | 0.0414 acre-feet/ngày |
| 50 ounce/giây | 0.1036 acre-feet/ngày |
| 100 ounce/giây | 0.2071 acre-feet/ngày |
| 1000 ounce/giây | 2.07 acre-feet/ngày |
Cách chuyển đổi ounce/giây sang acre-feet/ngày
1 ounce/giây = 0.002071 acre-feet/ngày
1 acre-feet/ngày = 482.75 ounce/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/giây sang acre-feet/ngày:
15 ounce/giây = 15 × 0.002071 acre-feet/ngày = 0.031072 acre-feet/ngày