Chuyển đổi ounce/giây sang centimét/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giây [oz/s] sang đơn vị centimét/giây [centimeter/second]
ounce/giây
Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.
centimét/giây
Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/giây sang centimét/giây
| ounce/giây [oz/s] | centimét/giây [centimeter/second] |
|---|---|
| 0.01 ounce/giây | 0.2957 centimét/giây |
| 0.10 ounce/giây | 2.96 centimét/giây |
| 1 ounce/giây | 29.57 centimét/giây |
| 2 ounce/giây | 59.15 centimét/giây |
| 3 ounce/giây | 88.72 centimét/giây |
| 5 ounce/giây | 147.87 centimét/giây |
| 10 ounce/giây | 295.74 centimét/giây |
| 20 ounce/giây | 591.47 centimét/giây |
| 50 ounce/giây | 1479 centimét/giây |
| 100 ounce/giây | 2957 centimét/giây |
| 1000 ounce/giây | 29574 centimét/giây |
Cách chuyển đổi ounce/giây sang centimét/giây
1 ounce/giây = 29.57 centimét/giây
1 centimét/giây = 0.033814 ounce/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/giây sang centimét/giây:
15 ounce/giây = 15 × 29.57 centimét/giây = 443.60 centimét/giây