Chuyển đổi ounce/giây sang gallon (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giây [oz/s] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
ounce/giây
Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/giây sang gallon (Mỹ)/giờ
| ounce/giây [oz/s] | gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 ounce/giây | 0.2812 gallon (Mỹ)/giờ |
| 0.10 ounce/giây | 2.81 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1 ounce/giây | 28.12 gallon (Mỹ)/giờ |
| 2 ounce/giây | 56.25 gallon (Mỹ)/giờ |
| 3 ounce/giây | 84.37 gallon (Mỹ)/giờ |
| 5 ounce/giây | 140.62 gallon (Mỹ)/giờ |
| 10 ounce/giây | 281.25 gallon (Mỹ)/giờ |
| 20 ounce/giây | 562.50 gallon (Mỹ)/giờ |
| 50 ounce/giây | 1406 gallon (Mỹ)/giờ |
| 100 ounce/giây | 2812 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1000 ounce/giây | 28125 gallon (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi ounce/giây sang gallon (Mỹ)/giờ
1 ounce/giây = 28.12 gallon (Mỹ)/giờ
1 gallon (Mỹ)/giờ = 0.035556 ounce/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/giây sang gallon (Mỹ)/giờ:
15 ounce/giây = 15 × 28.12 gallon (Mỹ)/giờ = 421.87 gallon (Mỹ)/giờ