Chuyển đổi ounce/giây sang thùng (Mỹ)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giây [oz/s] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second]
ounce/giây [oz/s]
thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second]

ounce/giây

Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.

thùng (Mỹ)/giây

Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giây bằng 0.1589872949 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce/giây sang thùng (Mỹ)/giây

ounce/giây [oz/s] thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second]
0.01 ounce/giây 0.000002 thùng (Mỹ)/giây
0.10 ounce/giây 0.000019 thùng (Mỹ)/giây
1 ounce/giây 0.000186 thùng (Mỹ)/giây
2 ounce/giây 0.000372 thùng (Mỹ)/giây
3 ounce/giây 0.000558 thùng (Mỹ)/giây
5 ounce/giây 0.000930 thùng (Mỹ)/giây
10 ounce/giây 0.001860 thùng (Mỹ)/giây
20 ounce/giây 0.003720 thùng (Mỹ)/giây
50 ounce/giây 0.009301 thùng (Mỹ)/giây
100 ounce/giây 0.0186 thùng (Mỹ)/giây
1000 ounce/giây 0.1860 thùng (Mỹ)/giây

Cách chuyển đổi ounce/giây sang thùng (Mỹ)/giây

1 ounce/giây = 0.000186 thùng (Mỹ)/giây

1 thùng (Mỹ)/giây = 5376 ounce/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce/giây sang thùng (Mỹ)/giây:
15 ounce/giây = 15 × 0.000186 thùng (Mỹ)/giây = 0.002790 thùng (Mỹ)/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.