Chuyển đổi ounce/giây sang feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giây [oz/s] sang đơn vị feet/giờ [foot/hour]
ounce/giây
Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/giây sang feet/giờ
| ounce/giây [oz/s] | feet/giờ [foot/hour] |
|---|---|
| 0.01 ounce/giây | 0.000376 feet/giờ |
| 0.10 ounce/giây | 0.003760 feet/giờ |
| 1 ounce/giây | 0.0376 feet/giờ |
| 2 ounce/giây | 0.0752 feet/giờ |
| 3 ounce/giây | 0.1128 feet/giờ |
| 5 ounce/giây | 0.1880 feet/giờ |
| 10 ounce/giây | 0.3760 feet/giờ |
| 20 ounce/giây | 0.7520 feet/giờ |
| 50 ounce/giây | 1.88 feet/giờ |
| 100 ounce/giây | 3.76 feet/giờ |
| 1000 ounce/giây | 37.60 feet/giờ |
Cách chuyển đổi ounce/giây sang feet/giờ
1 ounce/giây = 0.037598 feet/giờ
1 feet/giờ = 26.60 ounce/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/giây sang feet/giờ:
15 ounce/giây = 15 × 0.037598 feet/giờ = 0.563964 feet/giờ