Chuyển đổi ounce/giây sang lít/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giây [oz/s] sang đơn vị lít/giây [L/s]
ounce/giây
Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.
lít/giây
Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/giây sang lít/giây
| ounce/giây [oz/s] | lít/giây [L/s] |
|---|---|
| 0.01 ounce/giây | 0.000296 lít/giây |
| 0.10 ounce/giây | 0.002957 lít/giây |
| 1 ounce/giây | 0.0296 lít/giây |
| 2 ounce/giây | 0.0591 lít/giây |
| 3 ounce/giây | 0.0887 lít/giây |
| 5 ounce/giây | 0.1479 lít/giây |
| 10 ounce/giây | 0.2957 lít/giây |
| 20 ounce/giây | 0.5915 lít/giây |
| 50 ounce/giây | 1.48 lít/giây |
| 100 ounce/giây | 2.96 lít/giây |
| 1000 ounce/giây | 29.57 lít/giây |
Cách chuyển đổi ounce/giây sang lít/giây
1 ounce/giây = 0.029573 lít/giây
1 lít/giây = 33.81 ounce/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/giây sang lít/giây:
15 ounce/giây = 15 × 0.029573 lít/giây = 0.443603 lít/giây