Chuyển đổi ounce/giây sang yard khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giây [oz/s] sang đơn vị yard khối/giây [yd^3/s]
ounce/giây
Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.
yard khối/giây
Định nghĩa: yard khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giây bằng 0.764554858 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/giây sang yard khối/giây
| ounce/giây [oz/s] | yard khối/giây [yd^3/s] |
|---|---|
| 0.01 ounce/giây | 0.000000 yard khối/giây |
| 0.10 ounce/giây | 0.000004 yard khối/giây |
| 1 ounce/giây | 0.000039 yard khối/giây |
| 2 ounce/giây | 0.000077 yard khối/giây |
| 3 ounce/giây | 0.000116 yard khối/giây |
| 5 ounce/giây | 0.000193 yard khối/giây |
| 10 ounce/giây | 0.000387 yard khối/giây |
| 20 ounce/giây | 0.000774 yard khối/giây |
| 50 ounce/giây | 0.001934 yard khối/giây |
| 100 ounce/giây | 0.003868 yard khối/giây |
| 1000 ounce/giây | 0.0387 yard khối/giây |
Cách chuyển đổi ounce/giây sang yard khối/giây
1 ounce/giây = 0.000039 yard khối/giây
1 yard khối/giây = 25853 ounce/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/giây sang yard khối/giây:
15 ounce/giây = 15 × 0.000039 yard khối/giây = 0.000580 yard khối/giây