Chuyển đổi ounce/giây sang mililít/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giây [oz/s] sang đơn vị mililít/phút [mL/min]
ounce/giây [oz/s]
mililít/phút [mL/min]

ounce/giây

Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.

mililít/phút

Định nghĩa: mililít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce/giây sang mililít/phút

ounce/giây [oz/s] mililít/phút [mL/min]
0.01 ounce/giây 17.74 mililít/phút
0.10 ounce/giây 177.44 mililít/phút
1 ounce/giây 1774 mililít/phút
2 ounce/giây 3549 mililít/phút
3 ounce/giây 5323 mililít/phút
5 ounce/giây 8872 mililít/phút
10 ounce/giây 17744 mililít/phút
20 ounce/giây 35488 mililít/phút
50 ounce/giây 88720 mililít/phút
100 ounce/giây 177441 mililít/phút
1000 ounce/giây 1774410 mililít/phút

Cách chuyển đổi ounce/giây sang mililít/phút

1 ounce/giây = 1774 mililít/phút

1 mililít/phút = 0.000564 ounce/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce/giây sang mililít/phút:
15 ounce/giây = 15 × 1774 mililít/phút = 26616 mililít/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.