Chuyển đổi ounce/giây sang feet khối/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giây [oz/s] sang đơn vị feet khối/giờ [ft^3/h]
ounce/giây [oz/s]
feet khối/giờ [ft^3/h]

ounce/giây

Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.

feet khối/giờ

Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce/giây sang feet khối/giờ

ounce/giây [oz/s] feet khối/giờ [ft^3/h]
0.01 ounce/giây 0.0376 feet khối/giờ
0.10 ounce/giây 0.3760 feet khối/giờ
1 ounce/giây 3.76 feet khối/giờ
2 ounce/giây 7.52 feet khối/giờ
3 ounce/giây 11.28 feet khối/giờ
5 ounce/giây 18.80 feet khối/giờ
10 ounce/giây 37.60 feet khối/giờ
20 ounce/giây 75.20 feet khối/giờ
50 ounce/giây 187.99 feet khối/giờ
100 ounce/giây 375.98 feet khối/giờ
1000 ounce/giây 3760 feet khối/giờ

Cách chuyển đổi ounce/giây sang feet khối/giờ

1 ounce/giây = 3.76 feet khối/giờ

1 feet khối/giờ = 0.265974 ounce/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce/giây sang feet khối/giờ:
15 ounce/giây = 15 × 3.76 feet khối/giờ = 56.40 feet khối/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.