Chuyển đổi ounce/giây sang mililít/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giây [oz/s] sang đơn vị mililít/ngày [mL/d]
ounce/giây
Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.
mililít/ngày
Định nghĩa: mililít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/ngày bằng 1.1574074074074e-11 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/giây sang mililít/ngày
| ounce/giây [oz/s] | mililít/ngày [mL/d] |
|---|---|
| 0.01 ounce/giây | 25552 mililít/ngày |
| 0.10 ounce/giây | 255515 mililít/ngày |
| 1 ounce/giây | 2555150 mililít/ngày |
| 2 ounce/giây | 5110301 mililít/ngày |
| 3 ounce/giây | 7665451 mililít/ngày |
| 5 ounce/giây | 12775752 mililít/ngày |
| 10 ounce/giây | 25551504 mililít/ngày |
| 20 ounce/giây | 51103008 mililít/ngày |
| 50 ounce/giây | 127757520 mililít/ngày |
| 100 ounce/giây | 255515040 mililít/ngày |
| 1000 ounce/giây | 2555150400 mililít/ngày |
Cách chuyển đổi ounce/giây sang mililít/ngày
1 ounce/giây = 2555150 mililít/ngày
1 mililít/ngày = 0.000000 ounce/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/giây sang mililít/ngày:
15 ounce/giây = 15 × 2555150 mililít/ngày = 38327256 mililít/ngày