Chuyển đổi ounce/giây sang thùng (Mỹ)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giây [oz/s] sang đơn vị thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]
ounce/giây
Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/phút
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/giây sang thùng (Mỹ)/phút
| ounce/giây [oz/s] | thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] |
|---|---|
| 0.01 ounce/giây | 0.000112 thùng (Mỹ)/phút |
| 0.10 ounce/giây | 0.001116 thùng (Mỹ)/phút |
| 1 ounce/giây | 0.0112 thùng (Mỹ)/phút |
| 2 ounce/giây | 0.0223 thùng (Mỹ)/phút |
| 3 ounce/giây | 0.0335 thùng (Mỹ)/phút |
| 5 ounce/giây | 0.0558 thùng (Mỹ)/phút |
| 10 ounce/giây | 0.1116 thùng (Mỹ)/phút |
| 20 ounce/giây | 0.2232 thùng (Mỹ)/phút |
| 50 ounce/giây | 0.5580 thùng (Mỹ)/phút |
| 100 ounce/giây | 1.12 thùng (Mỹ)/phút |
| 1000 ounce/giây | 11.16 thùng (Mỹ)/phút |
Cách chuyển đổi ounce/giây sang thùng (Mỹ)/phút
1 ounce/giây = 0.011161 thùng (Mỹ)/phút
1 thùng (Mỹ)/phút = 89.60 ounce/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/giây sang thùng (Mỹ)/phút:
15 ounce/giây = 15 × 0.011161 thùng (Mỹ)/phút = 0.167411 thùng (Mỹ)/phút