Chuyển đổi ounce/giây sang feet khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giây [oz/s] sang đơn vị feet khối/giây [ft^3/s]
ounce/giây
Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.
feet khối/giây
Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/giây sang feet khối/giây
| ounce/giây [oz/s] | feet khối/giây [ft^3/s] |
|---|---|
| 0.01 ounce/giây | 0.000010 feet khối/giây |
| 0.10 ounce/giây | 0.000104 feet khối/giây |
| 1 ounce/giây | 0.001044 feet khối/giây |
| 2 ounce/giây | 0.002089 feet khối/giây |
| 3 ounce/giây | 0.003133 feet khối/giây |
| 5 ounce/giây | 0.005222 feet khối/giây |
| 10 ounce/giây | 0.0104 feet khối/giây |
| 20 ounce/giây | 0.0209 feet khối/giây |
| 50 ounce/giây | 0.0522 feet khối/giây |
| 100 ounce/giây | 0.1044 feet khối/giây |
| 1000 ounce/giây | 1.04 feet khối/giây |
Cách chuyển đổi ounce/giây sang feet khối/giây
1 ounce/giây = 0.001044 feet khối/giây
1 feet khối/giây = 957.51 ounce/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/giây sang feet khối/giây:
15 ounce/giây = 15 × 0.001044 feet khối/giây = 0.015666 feet khối/giây