Chuyển đổi ounce/giây sang ounce (Anh)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giây [oz/s] sang đơn vị ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
ounce/giây [oz/s]
ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]

ounce/giây

Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.

ounce (Anh)/phút

Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce/giây sang ounce (Anh)/phút

ounce/giây [oz/s] ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
0.01 ounce/giây 0.6245 ounce (Anh)/phút
0.10 ounce/giây 6.25 ounce (Anh)/phút
1 ounce/giây 62.45 ounce (Anh)/phút
2 ounce/giây 124.90 ounce (Anh)/phút
3 ounce/giây 187.35 ounce (Anh)/phút
5 ounce/giây 312.25 ounce (Anh)/phút
10 ounce/giây 624.50 ounce (Anh)/phút
20 ounce/giây 1249 ounce (Anh)/phút
50 ounce/giây 3123 ounce (Anh)/phút
100 ounce/giây 6245 ounce (Anh)/phút
1000 ounce/giây 62450 ounce (Anh)/phút

Cách chuyển đổi ounce/giây sang ounce (Anh)/phút

1 ounce/giây = 62.45 ounce (Anh)/phút

1 ounce (Anh)/phút = 0.016013 ounce/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce/giây sang ounce (Anh)/phút:
15 ounce/giây = 15 × 62.45 ounce (Anh)/phút = 936.76 ounce (Anh)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.