Chuyển đổi feet/phút sang ounce (Anh)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [foot/minute] sang đơn vị ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
feet/phút [foot/minute]
ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.

ounce (Anh)/giây

Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet/phút sang ounce (Anh)/giây

feet/phút [foot/minute] ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
0.01 feet/phút 16.61 ounce (Anh)/giây
0.10 feet/phút 166.10 ounce (Anh)/giây
1 feet/phút 1661 ounce (Anh)/giây
2 feet/phút 3322 ounce (Anh)/giây
3 feet/phút 4983 ounce (Anh)/giây
5 feet/phút 8305 ounce (Anh)/giây
10 feet/phút 16610 ounce (Anh)/giây
20 feet/phút 33220 ounce (Anh)/giây
50 feet/phút 83051 ounce (Anh)/giây
100 feet/phút 166102 ounce (Anh)/giây
1000 feet/phút 1661021 ounce (Anh)/giây

Cách chuyển đổi feet/phút sang ounce (Anh)/giây

1 feet/phút = 1661 ounce (Anh)/giây

1 ounce (Anh)/giây = 0.000602 feet/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/phút sang ounce (Anh)/giây:
15 feet/phút = 15 × 1661 ounce (Anh)/giây = 24915 ounce (Anh)/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.