Chuyển đổi feet/phút sang lít/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [foot/minute] sang đơn vị lít/phút [L/min]
feet/phút [foot/minute]
lít/phút [L/min]

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.

lít/phút

Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet/phút sang lít/phút

feet/phút [foot/minute] lít/phút [L/min]
0.01 feet/phút 28.32 lít/phút
0.10 feet/phút 283.17 lít/phút
1 feet/phút 2832 lít/phút
2 feet/phút 5663 lít/phút
3 feet/phút 8495 lít/phút
5 feet/phút 14158 lít/phút
10 feet/phút 28317 lít/phút
20 feet/phút 56634 lít/phút
50 feet/phút 141584 lít/phút
100 feet/phút 283168 lít/phút
1000 feet/phút 2831679 lít/phút

Cách chuyển đổi feet/phút sang lít/phút

1 feet/phút = 2832 lít/phút

1 lít/phút = 0.000353 feet/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/phút sang lít/phút:
15 feet/phút = 15 × 2832 lít/phút = 42475 lít/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.