Chuyển đổi feet/phút sang feet khối/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [foot/minute] sang đơn vị feet khối/phút [ft^3/min]
feet/phút [foot/minute]
feet khối/phút [ft^3/min]

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.

feet khối/phút

Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet/phút sang feet khối/phút

feet/phút [foot/minute] feet khối/phút [ft^3/min]
0.01 feet/phút 1.00 feet khối/phút
0.10 feet/phút 10.00 feet khối/phút
1 feet/phút 100.00 feet khối/phút
2 feet/phút 200.00 feet khối/phút
3 feet/phút 300.00 feet khối/phút
5 feet/phút 500.00 feet khối/phút
10 feet/phút 1000 feet khối/phút
20 feet/phút 2000 feet khối/phút
50 feet/phút 5000 feet khối/phút
100 feet/phút 10000 feet khối/phút
1000 feet/phút 100000 feet khối/phút

Cách chuyển đổi feet/phút sang feet khối/phút

1 feet/phút = 100.00 feet khối/phút

1 feet khối/phút = 0.010000 feet/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/phút sang feet khối/phút:
15 feet/phút = 15 × 100.00 feet khối/phút = 1500 feet khối/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.