Chuyển đổi feet/phút sang inch khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [foot/minute] sang đơn vị inch khối/giờ [in^3/h]
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.
inch khối/giờ
Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet/phút sang inch khối/giờ
| feet/phút [foot/minute] | inch khối/giờ [in^3/h] |
|---|---|
| 0.01 feet/phút | 103680 inch khối/giờ |
| 0.10 feet/phút | 1036800 inch khối/giờ |
| 1 feet/phút | 10368000 inch khối/giờ |
| 2 feet/phút | 20736000 inch khối/giờ |
| 3 feet/phút | 31104000 inch khối/giờ |
| 5 feet/phút | 51840000 inch khối/giờ |
| 10 feet/phút | 103680000 inch khối/giờ |
| 20 feet/phút | 207360000 inch khối/giờ |
| 50 feet/phút | 518400000 inch khối/giờ |
| 100 feet/phút | 1036800000 inch khối/giờ |
| 1000 feet/phút | 10367999995 inch khối/giờ |
Cách chuyển đổi feet/phút sang inch khối/giờ
1 feet/phút = 10368000 inch khối/giờ
1 inch khối/giờ = 0.000000 feet/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/phút sang inch khối/giờ:
15 feet/phút = 15 × 10368000 inch khối/giờ = 155520000 inch khối/giờ