Chuyển đổi feet/phút sang inch khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [foot/minute] sang đơn vị inch khối/phút [in^3/min]
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet/phút sang inch khối/phút
| feet/phút [foot/minute] | inch khối/phút [in^3/min] |
|---|---|
| 0.01 feet/phút | 1728 inch khối/phút |
| 0.10 feet/phút | 17280 inch khối/phút |
| 1 feet/phút | 172800 inch khối/phút |
| 2 feet/phút | 345600 inch khối/phút |
| 3 feet/phút | 518400 inch khối/phút |
| 5 feet/phút | 864000 inch khối/phút |
| 10 feet/phút | 1728000 inch khối/phút |
| 20 feet/phút | 3456000 inch khối/phút |
| 50 feet/phút | 8640000 inch khối/phút |
| 100 feet/phút | 17280000 inch khối/phút |
| 1000 feet/phút | 172800000 inch khối/phút |
Cách chuyển đổi feet/phút sang inch khối/phút
1 feet/phút = 172800 inch khối/phút
1 inch khối/phút = 0.000006 feet/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/phút sang inch khối/phút:
15 feet/phút = 15 × 172800 inch khối/phút = 2592000 inch khối/phút