Chuyển đổi feet/phút sang gallon (Anh)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [foot/minute] sang đơn vị gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h]
feet/phút [foot/minute]
gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h]

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.

gallon (Anh)/giờ

Định nghĩa: gallon (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giờ bằng 1.2628027777778e-6 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet/phút sang gallon (Anh)/giờ

feet/phút [foot/minute] gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h]
0.01 feet/phút 373.73 gallon (Anh)/giờ
0.10 feet/phút 3737 gallon (Anh)/giờ
1 feet/phút 37373 gallon (Anh)/giờ
2 feet/phút 74746 gallon (Anh)/giờ
3 feet/phút 112119 gallon (Anh)/giờ
5 feet/phút 186865 gallon (Anh)/giờ
10 feet/phút 373730 gallon (Anh)/giờ
20 feet/phút 747460 gallon (Anh)/giờ
50 feet/phút 1868651 gallon (Anh)/giờ
100 feet/phút 3737301 gallon (Anh)/giờ
1000 feet/phút 37373013 gallon (Anh)/giờ

Cách chuyển đổi feet/phút sang gallon (Anh)/giờ

1 feet/phút = 37373 gallon (Anh)/giờ

1 gallon (Anh)/giờ = 0.000027 feet/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/phút sang gallon (Anh)/giờ:
15 feet/phút = 15 × 37373 gallon (Anh)/giờ = 560595 gallon (Anh)/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.