Chuyển đổi feet/phút sang feet khối/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [foot/minute] sang đơn vị feet khối/giây [ft^3/s]
feet/phút [foot/minute]
feet khối/giây [ft^3/s]

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.

feet khối/giây

Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet/phút sang feet khối/giây

feet/phút [foot/minute] feet khối/giây [ft^3/s]
0.01 feet/phút 0.0167 feet khối/giây
0.10 feet/phút 0.1667 feet khối/giây
1 feet/phút 1.67 feet khối/giây
2 feet/phút 3.33 feet khối/giây
3 feet/phút 5.00 feet khối/giây
5 feet/phút 8.33 feet khối/giây
10 feet/phút 16.67 feet khối/giây
20 feet/phút 33.33 feet khối/giây
50 feet/phút 83.33 feet khối/giây
100 feet/phút 166.67 feet khối/giây
1000 feet/phút 1667 feet khối/giây

Cách chuyển đổi feet/phút sang feet khối/giây

1 feet/phút = 1.67 feet khối/giây

1 feet khối/giây = 0.600000 feet/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/phút sang feet khối/giây:
15 feet/phút = 15 × 1.67 feet khối/giây = 25.00 feet khối/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.