Chuyển đổi feet/phút sang ounce (Anh)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [foot/minute] sang đơn vị ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.
ounce (Anh)/phút
Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet/phút sang ounce (Anh)/phút
| feet/phút [foot/minute] | ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] |
|---|---|
| 0.01 feet/phút | 996.61 ounce (Anh)/phút |
| 0.10 feet/phút | 9966 ounce (Anh)/phút |
| 1 feet/phút | 99661 ounce (Anh)/phút |
| 2 feet/phút | 199323 ounce (Anh)/phút |
| 3 feet/phút | 298984 ounce (Anh)/phút |
| 5 feet/phút | 498307 ounce (Anh)/phút |
| 10 feet/phút | 996614 ounce (Anh)/phút |
| 20 feet/phút | 1993227 ounce (Anh)/phút |
| 50 feet/phút | 4983068 ounce (Anh)/phút |
| 100 feet/phút | 9966136 ounce (Anh)/phút |
| 1000 feet/phút | 99661361 ounce (Anh)/phút |
Cách chuyển đổi feet/phút sang ounce (Anh)/phút
1 feet/phút = 99661 ounce (Anh)/phút
1 ounce (Anh)/phút = 0.000010 feet/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/phút sang ounce (Anh)/phút:
15 feet/phút = 15 × 99661 ounce (Anh)/phút = 1494920 ounce (Anh)/phút