Chuyển đổi feet/phút sang gallon (Anh)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [foot/minute] sang đơn vị gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second]
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.
gallon (Anh)/giây
Định nghĩa: gallon (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giây bằng 0.00454609 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet/phút sang gallon (Anh)/giây
| feet/phút [foot/minute] | gallon (Anh)/giây [gallon (UK)/second] |
|---|---|
| 0.01 feet/phút | 0.1038 gallon (Anh)/giây |
| 0.10 feet/phút | 1.04 gallon (Anh)/giây |
| 1 feet/phút | 10.38 gallon (Anh)/giây |
| 2 feet/phút | 20.76 gallon (Anh)/giây |
| 3 feet/phút | 31.14 gallon (Anh)/giây |
| 5 feet/phút | 51.91 gallon (Anh)/giây |
| 10 feet/phút | 103.81 gallon (Anh)/giây |
| 20 feet/phút | 207.63 gallon (Anh)/giây |
| 50 feet/phút | 519.07 gallon (Anh)/giây |
| 100 feet/phút | 1038 gallon (Anh)/giây |
| 1000 feet/phút | 10381 gallon (Anh)/giây |
Cách chuyển đổi feet/phút sang gallon (Anh)/giây
1 feet/phút = 10.38 gallon (Anh)/giây
1 gallon (Anh)/giây = 0.096326 feet/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/phút sang gallon (Anh)/giây:
15 feet/phút = 15 × 10.38 gallon (Anh)/giây = 155.72 gallon (Anh)/giây