Chuyển đổi feet/phút sang gallon (Mỹ)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [foot/minute] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
feet/phút [foot/minute]
gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/giờ

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet/phút sang gallon (Mỹ)/giờ

feet/phút [foot/minute] gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
0.01 feet/phút 448.83 gallon (Mỹ)/giờ
0.10 feet/phút 4488 gallon (Mỹ)/giờ
1 feet/phút 44883 gallon (Mỹ)/giờ
2 feet/phút 89766 gallon (Mỹ)/giờ
3 feet/phút 134649 gallon (Mỹ)/giờ
5 feet/phút 224416 gallon (Mỹ)/giờ
10 feet/phút 448831 gallon (Mỹ)/giờ
20 feet/phút 897662 gallon (Mỹ)/giờ
50 feet/phút 2244156 gallon (Mỹ)/giờ
100 feet/phút 4488312 gallon (Mỹ)/giờ
1000 feet/phút 44883117 gallon (Mỹ)/giờ

Cách chuyển đổi feet/phút sang gallon (Mỹ)/giờ

1 feet/phút = 44883 gallon (Mỹ)/giờ

1 gallon (Mỹ)/giờ = 0.000022 feet/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/phút sang gallon (Mỹ)/giờ:
15 feet/phút = 15 × 44883 gallon (Mỹ)/giờ = 673247 gallon (Mỹ)/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.