Chuyển đổi feet/phút sang ounce/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [foot/minute] sang đơn vị ounce/giây [oz/s]
feet/phút [foot/minute]
ounce/giây [oz/s]

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.

ounce/giây

Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet/phút sang ounce/giây

feet/phút [foot/minute] ounce/giây [oz/s]
0.01 feet/phút 15.96 ounce/giây
0.10 feet/phút 159.58 ounce/giây
1 feet/phút 1596 ounce/giây
2 feet/phút 3192 ounce/giây
3 feet/phút 4788 ounce/giây
5 feet/phút 7979 ounce/giây
10 feet/phút 15958 ounce/giây
20 feet/phút 31917 ounce/giây
50 feet/phút 79792 ounce/giây
100 feet/phút 159585 ounce/giây
1000 feet/phút 1595846 ounce/giây

Cách chuyển đổi feet/phút sang ounce/giây

1 feet/phút = 1596 ounce/giây

1 ounce/giây = 0.000627 feet/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/phút sang ounce/giây:
15 feet/phút = 15 × 1596 ounce/giây = 23938 ounce/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.