Chuyển đổi feet/phút sang yard khối/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [foot/minute] sang đơn vị yard khối/giây [yd^3/s]
feet/phút [foot/minute]
yard khối/giây [yd^3/s]

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.

yard khối/giây

Định nghĩa: yard khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giây bằng 0.764554858 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet/phút sang yard khối/giây

feet/phút [foot/minute] yard khối/giây [yd^3/s]
0.01 feet/phút 0.000617 yard khối/giây
0.10 feet/phút 0.006173 yard khối/giây
1 feet/phút 0.0617 yard khối/giây
2 feet/phút 0.1235 yard khối/giây
3 feet/phút 0.1852 yard khối/giây
5 feet/phút 0.3086 yard khối/giây
10 feet/phút 0.6173 yard khối/giây
20 feet/phút 1.23 yard khối/giây
50 feet/phút 3.09 yard khối/giây
100 feet/phút 6.17 yard khối/giây
1000 feet/phút 61.73 yard khối/giây

Cách chuyển đổi feet/phút sang yard khối/giây

1 feet/phút = 0.061728 yard khối/giây

1 yard khối/giây = 16.20 feet/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/phút sang yard khối/giây:
15 feet/phút = 15 × 0.061728 yard khối/giây = 0.925926 yard khối/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.