Chuyển đổi feet/phút sang thùng (Mỹ)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [foot/minute] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]
feet/phút [foot/minute]
thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.

thùng (Mỹ)/giờ

Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet/phút sang thùng (Mỹ)/giờ

feet/phút [foot/minute] thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]
0.01 feet/phút 10.69 thùng (Mỹ)/giờ
0.10 feet/phút 106.86 thùng (Mỹ)/giờ
1 feet/phút 1069 thùng (Mỹ)/giờ
2 feet/phút 2137 thùng (Mỹ)/giờ
3 feet/phút 3206 thùng (Mỹ)/giờ
5 feet/phút 5343 thùng (Mỹ)/giờ
10 feet/phút 10686 thùng (Mỹ)/giờ
20 feet/phút 21373 thùng (Mỹ)/giờ
50 feet/phút 53432 thùng (Mỹ)/giờ
100 feet/phút 106865 thùng (Mỹ)/giờ
1000 feet/phút 1068647 thùng (Mỹ)/giờ

Cách chuyển đổi feet/phút sang thùng (Mỹ)/giờ

1 feet/phút = 1069 thùng (Mỹ)/giờ

1 thùng (Mỹ)/giờ = 0.000936 feet/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/phút sang thùng (Mỹ)/giờ:
15 feet/phút = 15 × 1069 thùng (Mỹ)/giờ = 16030 thùng (Mỹ)/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.