Chuyển đổi feet/phút sang acre-feet/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [foot/minute] sang đơn vị acre-feet/ngày [ac*ft/d]
feet/phút [foot/minute]
acre-feet/ngày [ac*ft/d]

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.

acre-feet/ngày

Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet/phút sang acre-feet/ngày

feet/phút [foot/minute] acre-feet/ngày [ac*ft/d]
0.01 feet/phút 0.0331 acre-feet/ngày
0.10 feet/phút 0.3306 acre-feet/ngày
1 feet/phút 3.31 acre-feet/ngày
2 feet/phút 6.61 acre-feet/ngày
3 feet/phút 9.92 acre-feet/ngày
5 feet/phút 16.53 acre-feet/ngày
10 feet/phút 33.06 acre-feet/ngày
20 feet/phút 66.12 acre-feet/ngày
50 feet/phút 165.29 acre-feet/ngày
100 feet/phút 330.58 acre-feet/ngày
1000 feet/phút 3306 acre-feet/ngày

Cách chuyển đổi feet/phút sang acre-feet/ngày

1 feet/phút = 3.31 acre-feet/ngày

1 acre-feet/ngày = 0.302501 feet/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/phút sang acre-feet/ngày:
15 feet/phút = 15 × 3.31 acre-feet/ngày = 49.59 acre-feet/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.