Chuyển đổi feet/phút sang thùng (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [foot/minute] sang đơn vị thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d]
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/ngày bằng 1.8401307283333e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet/phút sang thùng (Mỹ)/ngày
| feet/phút [foot/minute] | thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] |
|---|---|
| 0.01 feet/phút | 256.47 thùng (Mỹ)/ngày |
| 0.10 feet/phút | 2565 thùng (Mỹ)/ngày |
| 1 feet/phút | 25647 thùng (Mỹ)/ngày |
| 2 feet/phút | 51295 thùng (Mỹ)/ngày |
| 3 feet/phút | 76942 thùng (Mỹ)/ngày |
| 5 feet/phút | 128237 thùng (Mỹ)/ngày |
| 10 feet/phút | 256475 thùng (Mỹ)/ngày |
| 20 feet/phút | 512950 thùng (Mỹ)/ngày |
| 50 feet/phút | 1282375 thùng (Mỹ)/ngày |
| 100 feet/phút | 2564750 thùng (Mỹ)/ngày |
| 1000 feet/phút | 25647495 thùng (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi feet/phút sang thùng (Mỹ)/ngày
1 feet/phút = 25647 thùng (Mỹ)/ngày
1 thùng (Mỹ)/ngày = 0.000039 feet/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/phút sang thùng (Mỹ)/ngày:
15 feet/phút = 15 × 25647 thùng (Mỹ)/ngày = 384712 thùng (Mỹ)/ngày