Chuyển đổi feet/phút sang ounce (Anh)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [foot/minute] sang đơn vị ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
feet/phút [foot/minute]
ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.

ounce (Anh)/giờ

Định nghĩa: ounce (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giờ bằng 7.8925178504774e-9 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet/phút sang ounce (Anh)/giờ

feet/phút [foot/minute] ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
0.01 feet/phút 59797 ounce (Anh)/giờ
0.10 feet/phút 597968 ounce (Anh)/giờ
1 feet/phút 5979682 ounce (Anh)/giờ
2 feet/phút 11959363 ounce (Anh)/giờ
3 feet/phút 17939045 ounce (Anh)/giờ
5 feet/phút 29898408 ounce (Anh)/giờ
10 feet/phút 59796817 ounce (Anh)/giờ
20 feet/phút 119593633 ounce (Anh)/giờ
50 feet/phút 298984083 ounce (Anh)/giờ
100 feet/phút 597968167 ounce (Anh)/giờ
1000 feet/phút 5979681667 ounce (Anh)/giờ

Cách chuyển đổi feet/phút sang ounce (Anh)/giờ

1 feet/phút = 5979682 ounce (Anh)/giờ

1 ounce (Anh)/giờ = 0.000000 feet/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/phút sang ounce (Anh)/giờ:
15 feet/phút = 15 × 5979682 ounce (Anh)/giờ = 89695225 ounce (Anh)/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.