Chuyển đổi feet/phút sang ounce/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [foot/minute] sang đơn vị ounce/phút [oz/min]
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet/phút sang ounce/phút
| feet/phút [foot/minute] | ounce/phút [oz/min] |
|---|---|
| 0.01 feet/phút | 957.51 ounce/phút |
| 0.10 feet/phút | 9575 ounce/phút |
| 1 feet/phút | 95751 ounce/phút |
| 2 feet/phút | 191501 ounce/phút |
| 3 feet/phút | 287252 ounce/phút |
| 5 feet/phút | 478753 ounce/phút |
| 10 feet/phút | 957506 ounce/phút |
| 20 feet/phút | 1915013 ounce/phút |
| 50 feet/phút | 4787532 ounce/phút |
| 100 feet/phút | 9575065 ounce/phút |
| 1000 feet/phút | 95750649 ounce/phút |
Cách chuyển đổi feet/phút sang ounce/phút
1 feet/phút = 95751 ounce/phút
1 ounce/phút = 0.000010 feet/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/phút sang ounce/phút:
15 feet/phút = 15 × 95751 ounce/phút = 1436260 ounce/phút