Chuyển đổi feet/phút sang gallon (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [foot/minute] sang đơn vị gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet/phút sang gallon (Mỹ)/ngày
| feet/phút [foot/minute] | gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] |
|---|---|
| 0.01 feet/phút | 10772 gallon (Mỹ)/ngày |
| 0.10 feet/phút | 107719 gallon (Mỹ)/ngày |
| 1 feet/phút | 1077195 gallon (Mỹ)/ngày |
| 2 feet/phút | 2154390 gallon (Mỹ)/ngày |
| 3 feet/phút | 3231584 gallon (Mỹ)/ngày |
| 5 feet/phút | 5385974 gallon (Mỹ)/ngày |
| 10 feet/phút | 10771948 gallon (Mỹ)/ngày |
| 20 feet/phút | 21543896 gallon (Mỹ)/ngày |
| 50 feet/phút | 53859740 gallon (Mỹ)/ngày |
| 100 feet/phút | 107719480 gallon (Mỹ)/ngày |
| 1000 feet/phút | 1077194805 gallon (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi feet/phút sang gallon (Mỹ)/ngày
1 feet/phút = 1077195 gallon (Mỹ)/ngày
1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.000001 feet/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/phút sang gallon (Mỹ)/ngày:
15 feet/phút = 15 × 1077195 gallon (Mỹ)/ngày = 16157922 gallon (Mỹ)/ngày