Chuyển đổi feet/phút sang mét khối/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [foot/minute] sang đơn vị mét khối/giờ [m^3/h]
feet/phút [foot/minute]
mét khối/giờ [m^3/h]

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.

mét khối/giờ

Định nghĩa: mét khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/giờ bằng 0.0002777778 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet/phút sang mét khối/giờ

feet/phút [foot/minute] mét khối/giờ [m^3/h]
0.01 feet/phút 1.70 mét khối/giờ
0.10 feet/phút 16.99 mét khối/giờ
1 feet/phút 169.90 mét khối/giờ
2 feet/phút 339.80 mét khối/giờ
3 feet/phút 509.70 mét khối/giờ
5 feet/phút 849.51 mét khối/giờ
10 feet/phút 1699 mét khối/giờ
20 feet/phút 3398 mét khối/giờ
50 feet/phút 8495 mét khối/giờ
100 feet/phút 16990 mét khối/giờ
1000 feet/phút 169901 mét khối/giờ

Cách chuyển đổi feet/phút sang mét khối/giờ

1 feet/phút = 169.90 mét khối/giờ

1 mét khối/giờ = 0.005886 feet/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/phút sang mét khối/giờ:
15 feet/phút = 15 × 169.90 mét khối/giờ = 2549 mét khối/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.