Chuyển đổi feet/phút sang acre-feet/năm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [foot/minute] sang đơn vị acre-feet/năm [ac*ft/y]
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.
acre-feet/năm
Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet/phút sang acre-feet/năm
| feet/phút [foot/minute] | acre-feet/năm [ac*ft/y] |
|---|---|
| 0.01 feet/phút | 12.07 acre-feet/năm |
| 0.10 feet/phút | 120.66 acre-feet/năm |
| 1 feet/phút | 1207 acre-feet/năm |
| 2 feet/phút | 2413 acre-feet/năm |
| 3 feet/phút | 3620 acre-feet/năm |
| 5 feet/phút | 6033 acre-feet/năm |
| 10 feet/phút | 12066 acre-feet/năm |
| 20 feet/phút | 24132 acre-feet/năm |
| 50 feet/phút | 60330 acre-feet/năm |
| 100 feet/phút | 120661 acre-feet/năm |
| 1000 feet/phút | 1206607 acre-feet/năm |
Cách chuyển đổi feet/phút sang acre-feet/năm
1 feet/phút = 1207 acre-feet/năm
1 acre-feet/năm = 0.000829 feet/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/phút sang acre-feet/năm:
15 feet/phút = 15 × 1207 acre-feet/năm = 18099 acre-feet/năm