Chuyển đổi feet/phút sang ounce/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [foot/minute] sang đơn vị ounce/giờ [oz/h]
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.
ounce/giờ
Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet/phút sang ounce/giờ
| feet/phút [foot/minute] | ounce/giờ [oz/h] |
|---|---|
| 0.01 feet/phút | 57450 ounce/giờ |
| 0.10 feet/phút | 574504 ounce/giờ |
| 1 feet/phút | 5745039 ounce/giờ |
| 2 feet/phút | 11490078 ounce/giờ |
| 3 feet/phút | 17235117 ounce/giờ |
| 5 feet/phút | 28725195 ounce/giờ |
| 10 feet/phút | 57450390 ounce/giờ |
| 20 feet/phút | 114900779 ounce/giờ |
| 50 feet/phút | 287251948 ounce/giờ |
| 100 feet/phút | 574503896 ounce/giờ |
| 1000 feet/phút | 5745038959 ounce/giờ |
Cách chuyển đổi feet/phút sang ounce/giờ
1 feet/phút = 5745039 ounce/giờ
1 ounce/giờ = 0.000000 feet/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/phút sang ounce/giờ:
15 feet/phút = 15 × 5745039 ounce/giờ = 86175584 ounce/giờ