Chuyển đổi feet/phút sang mét khối/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [foot/minute] sang đơn vị mét khối/ngày [m^3/d]
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.
mét khối/ngày
Định nghĩa: mét khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/ngày bằng 1.15741e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet/phút sang mét khối/ngày
| feet/phút [foot/minute] | mét khối/ngày [m^3/d] |
|---|---|
| 0.01 feet/phút | 40.78 mét khối/ngày |
| 0.10 feet/phút | 407.76 mét khối/ngày |
| 1 feet/phút | 4078 mét khối/ngày |
| 2 feet/phút | 8155 mét khối/ngày |
| 3 feet/phút | 12233 mét khối/ngày |
| 5 feet/phút | 20388 mét khối/ngày |
| 10 feet/phút | 40776 mét khối/ngày |
| 20 feet/phút | 81552 mét khối/ngày |
| 50 feet/phút | 203881 mét khối/ngày |
| 100 feet/phút | 407762 mét khối/ngày |
| 1000 feet/phút | 4077617 mét khối/ngày |
Cách chuyển đổi feet/phút sang mét khối/ngày
1 feet/phút = 4078 mét khối/ngày
1 mét khối/ngày = 0.000245 feet/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/phút sang mét khối/ngày:
15 feet/phút = 15 × 4078 mét khối/ngày = 61164 mét khối/ngày