Chuyển đổi feet/phút sang lít/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [foot/minute] sang đơn vị lít/ngày [L/d]
feet/phút [foot/minute]
lít/ngày [L/d]

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.

lít/ngày

Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet/phút sang lít/ngày

feet/phút [foot/minute] lít/ngày [L/d]
0.01 feet/phút 40776 lít/ngày
0.10 feet/phút 407763 lít/ngày
1 feet/phút 4077626 lít/ngày
2 feet/phút 8155252 lít/ngày
3 feet/phút 12232878 lít/ngày
5 feet/phút 20388130 lít/ngày
10 feet/phút 40776259 lít/ngày
20 feet/phút 81552518 lít/ngày
50 feet/phút 203881295 lít/ngày
100 feet/phút 407762591 lít/ngày
1000 feet/phút 4077625908 lít/ngày

Cách chuyển đổi feet/phút sang lít/ngày

1 feet/phút = 4077626 lít/ngày

1 lít/ngày = 0.000000 feet/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/phút sang lít/ngày:
15 feet/phút = 15 × 4077626 lít/ngày = 61164389 lít/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.