Chuyển đổi feet/phút sang centimét khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [foot/minute] sang đơn vị centimét khối/phút [centimeter/minute]
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.
centimét khối/phút
Định nghĩa: centimét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet/phút sang centimét khối/phút
| feet/phút [foot/minute] | centimét khối/phút [centimeter/minute] |
|---|---|
| 0.01 feet/phút | 28317 centimét khối/phút |
| 0.10 feet/phút | 283168 centimét khối/phút |
| 1 feet/phút | 2831685 centimét khối/phút |
| 2 feet/phút | 5663369 centimét khối/phút |
| 3 feet/phút | 8495054 centimét khối/phút |
| 5 feet/phút | 14158423 centimét khối/phút |
| 10 feet/phút | 28316847 centimét khối/phút |
| 20 feet/phút | 56633693 centimét khối/phút |
| 50 feet/phút | 141584233 centimét khối/phút |
| 100 feet/phút | 283168466 centimét khối/phút |
| 1000 feet/phút | 2831684658 centimét khối/phút |
Cách chuyển đổi feet/phút sang centimét khối/phút
1 feet/phút = 2831685 centimét khối/phút
1 centimét khối/phút = 0.000000 feet/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/phút sang centimét khối/phút:
15 feet/phút = 15 × 2831685 centimét khối/phút = 42475270 centimét khối/phút