Chuyển đổi feet/phút sang gallon (Anh)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [foot/minute] sang đơn vị gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d]
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.
gallon (Anh)/ngày
Định nghĩa: gallon (Anh)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/ngày bằng 5.2616782407407e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet/phút sang gallon (Anh)/ngày
| feet/phút [foot/minute] | gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d] |
|---|---|
| 0.01 feet/phút | 8970 gallon (Anh)/ngày |
| 0.10 feet/phút | 89695 gallon (Anh)/ngày |
| 1 feet/phút | 896952 gallon (Anh)/ngày |
| 2 feet/phút | 1793905 gallon (Anh)/ngày |
| 3 feet/phút | 2690857 gallon (Anh)/ngày |
| 5 feet/phút | 4484762 gallon (Anh)/ngày |
| 10 feet/phút | 8969523 gallon (Anh)/ngày |
| 20 feet/phút | 17939046 gallon (Anh)/ngày |
| 50 feet/phút | 44847615 gallon (Anh)/ngày |
| 100 feet/phút | 89695231 gallon (Anh)/ngày |
| 1000 feet/phút | 896952306 gallon (Anh)/ngày |
Cách chuyển đổi feet/phút sang gallon (Anh)/ngày
1 feet/phút = 896952 gallon (Anh)/ngày
1 gallon (Anh)/ngày = 0.000001 feet/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/phút sang gallon (Anh)/ngày:
15 feet/phút = 15 × 896952 gallon (Anh)/ngày = 13454285 gallon (Anh)/ngày