Chuyển đổi feet/phút sang centimét/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [foot/minute] sang đơn vị centimét/giờ [centimeter/hour]
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.
centimét/giờ
Định nghĩa: centimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet/phút sang centimét/giờ
| feet/phút [foot/minute] | centimét/giờ [centimeter/hour] |
|---|---|
| 0.01 feet/phút | 1699011 centimét/giờ |
| 0.10 feet/phút | 16990108 centimét/giờ |
| 1 feet/phút | 169901079 centimét/giờ |
| 2 feet/phút | 339802159 centimét/giờ |
| 3 feet/phút | 509703238 centimét/giờ |
| 5 feet/phút | 849505397 centimét/giờ |
| 10 feet/phút | 1699010795 centimét/giờ |
| 20 feet/phút | 3398021590 centimét/giờ |
| 50 feet/phút | 8495053974 centimét/giờ |
| 100 feet/phút | 16990107948 centimét/giờ |
| 1000 feet/phút | 169901079480 centimét/giờ |
Cách chuyển đổi feet/phút sang centimét/giờ
1 feet/phút = 169901079 centimét/giờ
1 centimét/giờ = 0.000000 feet/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/phút sang centimét/giờ:
15 feet/phút = 15 × 169901079 centimét/giờ = 2548516192 centimét/giờ