Chuyển đổi feet/phút sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [foot/minute] sang đơn vị kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day]
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet/phút sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
| feet/phút [foot/minute] | kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] |
|---|---|
| 0.01 feet/phút | 0.2565 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 0.10 feet/phút | 2.56 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1 feet/phút | 25.65 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 2 feet/phút | 51.29 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 3 feet/phút | 76.94 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 5 feet/phút | 128.24 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 10 feet/phút | 256.47 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 20 feet/phút | 512.95 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 50 feet/phút | 1282 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 100 feet/phút | 2565 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1000 feet/phút | 25647 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi feet/phút sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 feet/phút = 25.65 kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 0.038990 feet/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/phút sang kilôthùng (Mỹ)/ngày:
15 feet/phút = 15 × 25.65 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 384.71 kilôthùng (Mỹ)/ngày