Chuyển đổi feet/phút sang inch khối/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [foot/minute] sang đơn vị inch khối/giây [in^3/s]
feet/phút [foot/minute]
inch khối/giây [in^3/s]

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.

inch khối/giây

Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet/phút sang inch khối/giây

feet/phút [foot/minute] inch khối/giây [in^3/s]
0.01 feet/phút 28.80 inch khối/giây
0.10 feet/phút 288.00 inch khối/giây
1 feet/phút 2880 inch khối/giây
2 feet/phút 5760 inch khối/giây
3 feet/phút 8640 inch khối/giây
5 feet/phút 14400 inch khối/giây
10 feet/phút 28800 inch khối/giây
20 feet/phút 57600 inch khối/giây
50 feet/phút 144000 inch khối/giây
100 feet/phút 287999 inch khối/giây
1000 feet/phút 2879994 inch khối/giây

Cách chuyển đổi feet/phút sang inch khối/giây

1 feet/phút = 2880 inch khối/giây

1 inch khối/giây = 0.000347 feet/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/phút sang inch khối/giây:
15 feet/phút = 15 × 2880 inch khối/giây = 43200 inch khối/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.