Chuyển đổi feet/phút sang trăm feet khối/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [foot/minute] sang đơn vị trăm feet khối/ngày [foot/day]
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet/phút sang trăm feet khối/ngày
| feet/phút [foot/minute] | trăm feet khối/ngày [foot/day] |
|---|---|
| 0.01 feet/phút | 14.40 trăm feet khối/ngày |
| 0.10 feet/phút | 144.00 trăm feet khối/ngày |
| 1 feet/phút | 1440 trăm feet khối/ngày |
| 2 feet/phút | 2880 trăm feet khối/ngày |
| 3 feet/phút | 4320 trăm feet khối/ngày |
| 5 feet/phút | 7200 trăm feet khối/ngày |
| 10 feet/phút | 14400 trăm feet khối/ngày |
| 20 feet/phút | 28800 trăm feet khối/ngày |
| 50 feet/phút | 72000 trăm feet khối/ngày |
| 100 feet/phút | 144000 trăm feet khối/ngày |
| 1000 feet/phút | 1440001 trăm feet khối/ngày |
Cách chuyển đổi feet/phút sang trăm feet khối/ngày
1 feet/phút = 1440 trăm feet khối/ngày
1 trăm feet khối/ngày = 0.000694 feet/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/phút sang trăm feet khối/ngày:
15 feet/phút = 15 × 1440 trăm feet khối/ngày = 21600 trăm feet khối/ngày