Chuyển đổi feet/phút sang feet khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [foot/minute] sang đơn vị feet khối/giờ [ft^3/h]
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.
feet khối/giờ
Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet/phút sang feet khối/giờ
| feet/phút [foot/minute] | feet khối/giờ [ft^3/h] |
|---|---|
| 0.01 feet/phút | 60.00 feet khối/giờ |
| 0.10 feet/phút | 600.00 feet khối/giờ |
| 1 feet/phút | 6000 feet khối/giờ |
| 2 feet/phút | 12000 feet khối/giờ |
| 3 feet/phút | 18000 feet khối/giờ |
| 5 feet/phút | 30000 feet khối/giờ |
| 10 feet/phút | 60000 feet khối/giờ |
| 20 feet/phút | 120000 feet khối/giờ |
| 50 feet/phút | 300000 feet khối/giờ |
| 100 feet/phút | 600000 feet khối/giờ |
| 1000 feet/phút | 6000000 feet khối/giờ |
Cách chuyển đổi feet/phút sang feet khối/giờ
1 feet/phút = 6000 feet khối/giờ
1 feet khối/giờ = 0.000167 feet/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/phút sang feet khối/giờ:
15 feet/phút = 15 × 6000 feet khối/giờ = 90000 feet khối/giờ