Chuyển đổi feet/phút sang yard khối/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [foot/minute] sang đơn vị yard khối/giờ [yd^3/h]
feet/phút [foot/minute]
yard khối/giờ [yd^3/h]

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.

yard khối/giờ

Định nghĩa: yard khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giờ bằng 0.0002123763 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet/phút sang yard khối/giờ

feet/phút [foot/minute] yard khối/giờ [yd^3/h]
0.01 feet/phút 2.22 yard khối/giờ
0.10 feet/phút 22.22 yard khối/giờ
1 feet/phút 222.22 yard khối/giờ
2 feet/phút 444.44 yard khối/giờ
3 feet/phút 666.67 yard khối/giờ
5 feet/phút 1111 yard khối/giờ
10 feet/phút 2222 yard khối/giờ
20 feet/phút 4444 yard khối/giờ
50 feet/phút 11111 yard khối/giờ
100 feet/phút 22222 yard khối/giờ
1000 feet/phút 222222 yard khối/giờ

Cách chuyển đổi feet/phút sang yard khối/giờ

1 feet/phút = 222.22 yard khối/giờ

1 yard khối/giờ = 0.004500 feet/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/phút sang yard khối/giờ:
15 feet/phút = 15 × 222.22 yard khối/giờ = 3333 yard khối/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.