Chuyển đổi feet/phút sang gallon (Mỹ)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [foot/minute] sang đơn vị gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
feet/phút [foot/minute]
gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/phút

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet/phút sang gallon (Mỹ)/phút

feet/phút [foot/minute] gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
0.01 feet/phút 7.48 gallon (Mỹ)/phút
0.10 feet/phút 74.81 gallon (Mỹ)/phút
1 feet/phút 748.05 gallon (Mỹ)/phút
2 feet/phút 1496 gallon (Mỹ)/phút
3 feet/phút 2244 gallon (Mỹ)/phút
5 feet/phút 3740 gallon (Mỹ)/phút
10 feet/phút 7481 gallon (Mỹ)/phút
20 feet/phút 14961 gallon (Mỹ)/phút
50 feet/phút 37403 gallon (Mỹ)/phút
100 feet/phút 74805 gallon (Mỹ)/phút
1000 feet/phút 748052 gallon (Mỹ)/phút

Cách chuyển đổi feet/phút sang gallon (Mỹ)/phút

1 feet/phút = 748.05 gallon (Mỹ)/phút

1 gallon (Mỹ)/phút = 0.001337 feet/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/phút sang gallon (Mỹ)/phút:
15 feet/phút = 15 × 748.05 gallon (Mỹ)/phút = 11221 gallon (Mỹ)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.