Chuyển đổi feet/phút sang kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [foot/minute] sang đơn vị kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)]
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.
kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 0.0013525777 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet/phút sang kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
| feet/phút [foot/minute] | kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] |
|---|---|
| 0.01 feet/phút | 0.3489 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 0.10 feet/phút | 3.49 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1 feet/phút | 34.89 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 2 feet/phút | 69.78 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 3 feet/phút | 104.68 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 5 feet/phút | 174.46 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 10 feet/phút | 348.92 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 20 feet/phút | 697.85 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 50 feet/phút | 1745 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 100 feet/phút | 3489 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1000 feet/phút | 34892 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
Cách chuyển đổi feet/phút sang kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
1 feet/phút = 34.89 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
1 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.028659 feet/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/phút sang kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C):
15 feet/phút = 15 × 34.89 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 523.39 kilôgram/giây (Xăng ở 15.5%b0C)