Chuyển đổi feet/phút sang acre-feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [foot/minute] sang đơn vị acre-feet/giờ [ac*ft/h]
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet/phút sang acre-feet/giờ
| feet/phút [foot/minute] | acre-feet/giờ [ac*ft/h] |
|---|---|
| 0.01 feet/phút | 0.001377 acre-feet/giờ |
| 0.10 feet/phút | 0.0138 acre-feet/giờ |
| 1 feet/phút | 0.1377 acre-feet/giờ |
| 2 feet/phút | 0.2755 acre-feet/giờ |
| 3 feet/phút | 0.4132 acre-feet/giờ |
| 5 feet/phút | 0.6887 acre-feet/giờ |
| 10 feet/phút | 1.38 acre-feet/giờ |
| 20 feet/phút | 2.75 acre-feet/giờ |
| 50 feet/phút | 6.89 acre-feet/giờ |
| 100 feet/phút | 13.77 acre-feet/giờ |
| 1000 feet/phút | 137.74 acre-feet/giờ |
Cách chuyển đổi feet/phút sang acre-feet/giờ
1 feet/phút = 0.137740 acre-feet/giờ
1 acre-feet/giờ = 7.26 feet/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/phút sang acre-feet/giờ:
15 feet/phút = 15 × 0.137740 acre-feet/giờ = 2.07 acre-feet/giờ