Chuyển đổi feet/phút sang gallon (Mỹ)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [foot/minute] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
feet/phút [foot/minute]
gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/giây

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet/phút sang gallon (Mỹ)/giây

feet/phút [foot/minute] gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
0.01 feet/phút 0.1247 gallon (Mỹ)/giây
0.10 feet/phút 1.25 gallon (Mỹ)/giây
1 feet/phút 12.47 gallon (Mỹ)/giây
2 feet/phút 24.94 gallon (Mỹ)/giây
3 feet/phút 37.40 gallon (Mỹ)/giây
5 feet/phút 62.34 gallon (Mỹ)/giây
10 feet/phút 124.68 gallon (Mỹ)/giây
20 feet/phút 249.35 gallon (Mỹ)/giây
50 feet/phút 623.38 gallon (Mỹ)/giây
100 feet/phút 1247 gallon (Mỹ)/giây
1000 feet/phút 12468 gallon (Mỹ)/giây

Cách chuyển đổi feet/phút sang gallon (Mỹ)/giây

1 feet/phút = 12.47 gallon (Mỹ)/giây

1 gallon (Mỹ)/giây = 0.080208 feet/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/phút sang gallon (Mỹ)/giây:
15 feet/phút = 15 × 12.47 gallon (Mỹ)/giây = 187.01 gallon (Mỹ)/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.