Chuyển đổi feet/phút sang mét khối/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [foot/minute] sang đơn vị mét khối/phút [cubic meter/minute]
feet/phút [foot/minute]
mét khối/phút [cubic meter/minute]

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.

mét khối/phút

Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet/phút sang mét khối/phút

feet/phút [foot/minute] mét khối/phút [cubic meter/minute]
0.01 feet/phút 0.0283 mét khối/phút
0.10 feet/phút 0.2832 mét khối/phút
1 feet/phút 2.83 mét khối/phút
2 feet/phút 5.66 mét khối/phút
3 feet/phút 8.50 mét khối/phút
5 feet/phút 14.16 mét khối/phút
10 feet/phút 28.32 mét khối/phút
20 feet/phút 56.63 mét khối/phút
50 feet/phút 141.58 mét khối/phút
100 feet/phút 283.17 mét khối/phút
1000 feet/phút 2832 mét khối/phút

Cách chuyển đổi feet/phút sang mét khối/phút

1 feet/phút = 2.83 mét khối/phút

1 mét khối/phút = 0.353147 feet/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/phút sang mét khối/phút:
15 feet/phút = 15 × 2.83 mét khối/phút = 42.48 mét khối/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.