Chuyển đổi feet/phút sang yard khối/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [foot/minute] sang đơn vị yard khối/phút [cubic yard/minute]
feet/phút [foot/minute]
yard khối/phút [cubic yard/minute]

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.

yard khối/phút

Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet/phút sang yard khối/phút

feet/phút [foot/minute] yard khối/phút [cubic yard/minute]
0.01 feet/phút 0.0370 yard khối/phút
0.10 feet/phút 0.3704 yard khối/phút
1 feet/phút 3.70 yard khối/phút
2 feet/phút 7.41 yard khối/phút
3 feet/phút 11.11 yard khối/phút
5 feet/phút 18.52 yard khối/phút
10 feet/phút 37.04 yard khối/phút
20 feet/phút 74.07 yard khối/phút
50 feet/phút 185.19 yard khối/phút
100 feet/phút 370.37 yard khối/phút
1000 feet/phút 3704 yard khối/phút

Cách chuyển đổi feet/phút sang yard khối/phút

1 feet/phút = 3.70 yard khối/phút

1 yard khối/phút = 0.270000 feet/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/phút sang yard khối/phút:
15 feet/phút = 15 × 3.70 yard khối/phút = 55.56 yard khối/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.